ruffed
ruffed /ɹʌft/ nghĩa là có cổ lông (chim), có diềm cổ
Các nghĩa
-
có cổ lông (chim), có diềm cổ
Having a ruff.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
ruffed /ɹʌft/ nghĩa là có cổ lông (chim), có diềm cổ
có cổ lông (chim), có diềm cổ
Having a ruff.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn