← Từ điển

ruffed

C2 adj

ruffed /ɹʌft/ nghĩa là có cổ lông (chim), có diềm cổ

Các nghĩa

  1. có cổ lông (chim), có diềm cổ

    Having a ruff.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn