← Từ điển
rudely
B1
adv
/ˈɹuːdli/
Các nghĩa
một cách thô lỗ
In a rude manner.
Dạng khác
more rudely
comparative
most rudely
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi