← Từ điển
ruck
C2
noun
ruck
nghĩa là
đám đông, bầy, lũ
Các nghĩa
đám đông, bầy, lũ
A crease, a wrinkle, a pucker, as on fabric.
Dạng khác
rucks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi