← Từ điển
ruched
C2
adj
/ˈɹuːʃt/
ruched
/ˈɹuːʃt/
nghĩa là
có nếp gấp chun
Các nghĩa
có nếp gấp chun
with tight elastic folds
ruched curtains
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi