row
Các nghĩa
-
sự chèo thuyền
A noisy argument.
There was a row among the oarsmen about how to row.
-
động tác kéo
A continual loud noise.
Who's making that row?
Dạng khác
- rows plural
sự chèo thuyền
A noisy argument.
There was a row among the oarsmen about how to row.
động tác kéo
A continual loud noise.
Who's making that row?