row
row /ɹaʊ/ nghĩa là sự chèo thuyền
Các nghĩa
-
sự chèo thuyền
A noisy argument.
There was a row among the oarsmen about how to row.
-
động tác kéo
A continual loud noise.
Who's making that row?
Dạng khác
- rows plural
Dễ nhầm với
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn