Rounds
Các nghĩa
-
họ Rounds
A surname transferred from the nickname for a descendant of a round or fat person.
Dạng khác
- Roundses plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn