← Từ điển

Rounds

A2 name

Các nghĩa

  1. họ Rounds

    A surname transferred from the nickname for a descendant of a round or fat person.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn