← Từ điển
rouget
C2
noun
rouget
nghĩa là
bệnh đóng dấu lợn
Các nghĩa
bệnh đóng dấu lợn
A porcine infectuous disease.
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi