rotary
rotary /ˈɹoʊ.tə.ɹi/ nghĩa là quay được, xoay được
Các nghĩa
-
quay được, xoay được
Capable of rotation.
A rotary engine revolves the heads rather than having pistons go back and forth.
rotary /ˈɹoʊ.tə.ɹi/ nghĩa là quay được, xoay được
quay được, xoay được
Capable of rotation.
A rotary engine revolves the heads rather than having pistons go back and forth.