rosacea
rosacea /ɹoʊˈzeɪ.ʃə/ nghĩa là bệnh đỏ da mặt (mãn tính)
Các nghĩa
-
bệnh đỏ da mặt (mãn tính)
A chronic condition characterized by redness of the face.
Dạng khác
- rosaceas plural
rosacea /ɹoʊˈzeɪ.ʃə/ nghĩa là bệnh đỏ da mặt (mãn tính)
bệnh đỏ da mặt (mãn tính)
A chronic condition characterized by redness of the face.