ropes
ropes /ɹoʊps/ nghĩa là kỹ năng cơ bản
Các nghĩa
-
kỹ năng cơ bản
Basic skills of a job.
show the ropes, learn the ropes
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
ropes /ɹoʊps/ nghĩa là kỹ năng cơ bản
kỹ năng cơ bản
Basic skills of a job.
show the ropes, learn the ropes
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn