← Từ điển

ropes

B1 noun

ropes /ɹoʊps/ nghĩa là kỹ năng cơ bản

Các nghĩa

  1. kỹ năng cơ bản

    Basic skills of a job.

    in-plural

    show the ropes, learn the ropes

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn