← Từ điển

roomba

C2 noun

roomba /ˈɹum.bə/ nghĩa là máy hút bụi robot

Các nghĩa

  1. máy hút bụi robot

    A robotic vacuum cleaner.

    uncommon

    Roomba companies after inventing Chloe: It's real free estate

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ