roomba
roomba /ˈɹum.bə/ nghĩa là máy hút bụi robot
Các nghĩa
-
máy hút bụi robot
A robotic vacuum cleaner.
Roomba companies after inventing Chloe: It's real free estate
Dạng khác
- roombas plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ