← Từ điển
rollie
C1
noun
rollie
nghĩa là
điếu thuốc tự cuốn
Các nghĩa
điếu thuốc tự cuốn
A cigarette rolled by hand.
uk · slang
Dạng khác
rollies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi