rolled
Các nghĩa
-
cán mỏng
rolled dough
rolled joint
Dạng khác
- more rolled comparative
- most rolled superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
cán mỏng
rolled dough
rolled joint
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn