roiling
roiling nghĩa là sự sôi sục, sự cuộn trào
Các nghĩa
-
sự sôi sục, sự cuộn trào
The motion of something that roils; a bubbling or seething.
Dạng khác
- roilings plural
roiling nghĩa là sự sôi sục, sự cuộn trào
sự sôi sục, sự cuộn trào
The motion of something that roils; a bubbling or seething.