rogatory
rogatory nghĩa là ủy thác tư pháp (yêu cầu tòa án nước ngoài cung cấp thông tin hoặc chứng cứ)
Các nghĩa
-
ủy thác tư pháp (yêu cầu tòa án nước ngoài cung cấp thông tin hoặc chứng cứ)
Seeking information or evidence, especially from a foreign court
Dạng khác
- more rogatory comparative
- most rogatory superlative