rodham
rodham nghĩa là bãi bùn ở lòng sông cạn
Các nghĩa
-
bãi bùn ở lòng sông cạn
A bank of silt on the bed of a dried-up river
Dạng khác
- rodhams plural
rodham nghĩa là bãi bùn ở lòng sông cạn
bãi bùn ở lòng sông cạn
A bank of silt on the bed of a dried-up river