← Từ điển

rocky

B2 adj

Các nghĩa

  1. lắm đá, đầy đá

    Abounding in, or full of, rocks; consisting of rocks.

    a rocky mountain    a rocky shore

  2. cứng như đá, rắn chắc

    Like a rock; rigid, solid.

  3. sống trên đá, sống quanh đá

    Having a habitat around or on rocks.

  4. cháy túi, hết sạch tiền

    Having little or no money; stony broke.

    slang

Dạng khác