← Từ điển

rocket

B2 noun
gen /ˈɹɑ.kət/

Các nghĩa

  1. pháo hoa, pháo thăng thiên

    A leaf vegetable of species Eruca sativa or Eruca vesicaria.

    uncountable

  2. mũi giáo cùn dùng trong đấu thương

    Any plant of the genus Eruca.

    countable

    And avoid certain aphrodisiac foods, such as onions and rockets.

  3. động cơ tên lửa

    Rocket larkspur (Consolida regalis, syn. Delphinium consolida).

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ