← Từ điển
robustly
C1
adv
robustly
nghĩa là
một cách mạnh mẽ
Các nghĩa
một cách mạnh mẽ
In a robust manner.
Dạng khác
more robustly
comparative
most robustly
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi