← Từ điển

robe

B1 verb

Các nghĩa

  1. mặc áo choàng

    To clothe; to dress.

    transitive

    robed in glory

  2. mặc lễ phục

    To put on official vestments.

    intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn