robe
Các nghĩa
-
mặc áo choàng
To clothe; to dress.
robed in glory
-
mặc lễ phục
To put on official vestments.
Dạng khác
- robes present, singular, third-person
- robing participle, present
- robed participle, past
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn