roasting
roasting /ˈɹoʊstɪŋ/ nghĩa là nóng như thiêu như đốt
Các nghĩa
-
nóng như thiêu như đốt
Very hot.
The day started out cool, but by noon it was roasting.
Dạng khác
- more roasting comparative
- most roasting superlative
roasting /ˈɹoʊstɪŋ/ nghĩa là nóng như thiêu như đốt
nóng như thiêu như đốt
Very hot.
The day started out cool, but by noon it was roasting.