← Từ điển

roasting

C1 adj

roasting /ˈɹoʊstɪŋ/ nghĩa là nóng như thiêu như đốt

Các nghĩa

  1. nóng như thiêu như đốt

    Very hot.

    colloquial

    The day started out cool, but by noon it was roasting.

Dạng khác