← Từ điển

roach

B2 verb

roach /ɹoʊt͡ʃ/ nghĩa là cắt bờm ngựa cho dựng đứng

Các nghĩa

  1. cắt bờm ngựa cho dựng đứng

    To cut or shave off the mane of a horse so that the remaining hair stands up on the neck.

    transitive

    Sami found a roach in his drink.

    No house has only one roach in it.

    Sami refused to step on the roach.

  2. cắt tóc dựng đứng

    To cut a person's hair so that it stands straight up.

    broadly · transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn