← Từ điển

roach

B2 verb

roach /ɹoʊt͡ʃ/ nghĩa là cắt bờm ngựa cho dựng đứng

Các nghĩa

  1. cắt bờm ngựa cho dựng đứng

    Synonym of roach out.

    Yamato roached on his best friend.

    I stand by it being a horrible call, but Yamdef getting called out for roaching, there’s definitely some irony going on there.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn