roach
roach /ɹoʊt͡ʃ/ nghĩa là cắt bờm ngựa cho dựng đứng
Các nghĩa
-
cắt bờm ngựa cho dựng đứng
Synonym of roach out.
Yamato roached on his best friend.
I stand by it being a horrible call, but Yamdef getting called out for roaching, there’s definitely some irony going on there.
Dạng khác
- roaches present, singular, third-person
- roaching participle, present
- roached participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn