← Từ điển

roach

B2 noun

roach /ɹoʊt͡ʃ/ nghĩa là con gián

Các nghĩa

  1. con gián

    Gritty or coarse rock; especially Portland stone or similar limestone.

    uk · regional

    Sami found a roach in his drink.

    No house has only one roach in it.

    Sami refused to step on the roach.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn