roach
roach /ɹoʊt͡ʃ/ nghĩa là con gián
Các nghĩa
-
con gián
Gritty or coarse rock; especially Portland stone or similar limestone.
Sami found a roach in his drink.
No house has only one roach in it.
Sami refused to step on the roach.
Dạng khác
- roaches plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn