rive
rive /ɹaɪv/ nghĩa là bờ sông, bờ biển
Các nghĩa
-
bờ sông, bờ biển
A bank or shore.
Dạng khác
- rives plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
rive /ɹaɪv/ nghĩa là bờ sông, bờ biển
bờ sông, bờ biển
A bank or shore.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn