← Từ điển
riva
C1
noun
riva
nghĩa là
khe nứt, đường nứt
Các nghĩa
khe nứt, đường nứt
A rift or cleft.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi