← Từ điển

ritalin

C1 name

ritalin nghĩa là thuốc Ritalin (methylphenidate, dùng điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý)

Các nghĩa

  1. thuốc Ritalin (methylphenidate, dùng điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý)

    methylphenidate, used to treat attention deficit hyperactivity disorder

    uncountable