rishon
rishon /ˈɹɪʃɒn/ nghĩa là hạt cơ bản giả định trong mô hình preon sơ khai
Các nghĩa
-
hạt cơ bản giả định trong mô hình preon sơ khai
A hypothetical fundamental particle in an early preon model.
Dạng khác
- rishons plural
rishon /ˈɹɪʃɒn/ nghĩa là hạt cơ bản giả định trong mô hình preon sơ khai
hạt cơ bản giả định trong mô hình preon sơ khai
A hypothetical fundamental particle in an early preon model.