← Từ điển

rink

B2 noun

rink /ɹɪŋk/ nghĩa là vòng, vòng tròn

Các nghĩa

  1. vòng, vòng tròn

    A man, especially a warrior or hero.

    uk · dialectal

    The road is more like an ice rink.

    The skaters skated around the rink.

    The skaters glided rapidly around the rink.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn