ringstone
ringstone nghĩa là đá hình nhẫn chạm khắc (trong nghệ thuật Ấn Độ cổ)
Các nghĩa
-
đá hình nhẫn chạm khắc (trong nghệ thuật Ấn Độ cổ)
A carved, contoured, donut-shaped stone object in early Indian art.
-
đá quý gắn trên nhẫn
A gemstone for use in an ornamental ring.
Dạng khác
- ringstones plural