rings
Các nghĩa
-
vòng treo (thể dục dụng cụ)
A gymnastics apparatus and discipline consisting of two rings suspended from a bar.
-
trò chơi ném vòng
A traditional Irish game of throwing rings onto hooks.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn