Ringling
Ringling nghĩa là họ Ringling (gia đình sở hữu gánh xiếc)
Các nghĩa
-
họ Ringling (gia đình sở hữu gánh xiếc)
A surname, notably that of a circus owning family.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Meagher, Montana, Mỹ
An unincorporated community in Meagher County, Montana, United States, named after John Ringling.
-
thị trấn ở hạt Jefferson, Oklahoma, Mỹ
A town in Jefferson County, Oklahoma, United States, also named after John Ringling.