← Từ điển
rine
C2
noun
rine
nghĩa là
rãnh nước, mương
Các nghĩa
rãnh nước, mương
A watercourse or ditch.
uk · dialectal
Dạng khác
rines
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi