rin
rin /ɹɪn/ nghĩa là chạy
Các nghĩa
-
chạy
To run.
O! gin I were where Gadie^([the name of a rivulet]) rins,
Dạng khác
- rins present, singular, third-person
- rinning participle, present
- ran past
- run participle, past
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn