← Từ điển
rim
B2
noun
/ɹɪm/
Các nghĩa
vành, mép, bờ
A membrane.
uk · dialectal
Dạng khác
rims
plural
Dễ nhầm với
limb
/lɪm/
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi