← Từ điển

rightly

B2 adv

rightly /ˈɹaɪtli/ nghĩa là đúng đắn, chính đáng

Các nghĩa

  1. đúng đắn, chính đáng

    In a right manner; correctly, justifiably.

    She was quite rightly disappointed in not being promoted.

    I don't rightly know what he meant by that remark.

    If rightly used, it will save a great deal of money in every household.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ