← Từ điển

Rigby

B2 name

Rigby nghĩa là họ Rigby

Các nghĩa

  1. họ Rigby

    A surname.

    countable · uncountable

  2. thành phố Rigby, quận lỵ quận Jefferson, Idaho, Hoa Kỳ

    A city, the county seat of Jefferson County, Idaho, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác