← Từ điển

riel

C2 noun

riel nghĩa là ri-ét (đơn vị tiền tệ của Campuchia)

Các nghĩa

  1. ri-ét (đơn vị tiền tệ của Campuchia)

    The monetary unit of Cambodia, equivalent to 100 sen or 10 kak. Symbol: ៛

Dạng khác