ridgeback
ridgeback nghĩa là chó lưng sọc (giống chó có dải lông ngược dọc sống lưng)
Các nghĩa
-
chó lưng sọc (giống chó có dải lông ngược dọc sống lưng)
Any of three breeds of dog with a distinctive ridge of hair that runs against the grain of the rest of the coat along the spine: the Rhodesian Ridgeback, the Phu Quoc Ridgeback and the Thai Ridgeback.
Dạng khác
- ridgebacks plural