← Từ điển

ridgeback

C2 noun

ridgeback nghĩa là chó lưng sọc (giống chó có dải lông ngược dọc sống lưng)

Các nghĩa

  1. chó lưng sọc (giống chó có dải lông ngược dọc sống lưng)

    Any of three breeds of dog with a distinctive ridge of hair that runs against the grain of the rest of the coat along the spine: the Rhodesian Ridgeback, the Phu Quoc Ridgeback and the Thai Ridgeback.

Dạng khác