← Từ điển
riddler
C1
noun
riddler
nghĩa là
người sàng, người rây
Các nghĩa
người sàng, người rây
One who asks riddles; a puzzler.
Dạng khác
riddlers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi