ridden
ridden /ˈɹɪd.n̩/ nghĩa là đầy, ngập tràn
Các nghĩa
-
đầy, ngập tràn
Full of.
He was angst-ridden.
Have you ever ridden a horse?
Have you ever ridden in a hot air balloon?
-
bị áp bức, bị khống chế, bị hành hạ
Oppressed, dominated or plagued by.
Dạng khác
- more ridden comparative
- most ridden superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn