← Từ điển

rick

A2 noun

rick /ɹɪk/ nghĩa là đống rơm, đống cỏ khô

Các nghĩa

  1. đống rơm, đống cỏ khô

    A noise, rattling.

    dialectal · intransitive

    Rick is my nickname.

    "Do you have a nickname?" "Yes, it's Rick."

    Rick was over the moon about passing the exam.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn