← Từ điển
Riche
C2
name
Riche
nghĩa là
họ Riche
Các nghĩa
họ Riche
A surname.
Tom and Mary are nouveau riche.
Dạng khác
Riches
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi