rice
rice /ɹaɪs/ nghĩa là cành cây nhỏ, que
Các nghĩa
-
cành cây nhỏ, que
A twig or stick.
We Japanese live on rice.
The rice crop is already in.
Rice is grown in rainy regions.
Dạng khác
- rices plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn