ribeye
ribeye nghĩa là điểm RBI (bóng chày)
Các nghĩa
-
điểm RBI (bóng chày)
Synonym of ribsteak (an unfilleted ribsteak, with the bone-in)
Dạng khác
- ribeyes plural
ribeye nghĩa là điểm RBI (bóng chày)
điểm RBI (bóng chày)
Synonym of ribsteak (an unfilleted ribsteak, with the bone-in)