ribeye
ribeye nghĩa là điểm RBI (bóng chày)
Các nghĩa
-
điểm RBI (bóng chày)
A run batted in.
Watson had a 3-run homer and a 2-run double for a total of five ribeyes on the night.
Dạng khác
- ribeyes plural
ribeye nghĩa là điểm RBI (bóng chày)
điểm RBI (bóng chày)
A run batted in.
Watson had a 3-run homer and a 2-run double for a total of five ribeyes on the night.