← Từ điển

ribeye

C2 noun

ribeye nghĩa là điểm RBI (bóng chày)

Các nghĩa

  1. điểm RBI (bóng chày)

    A run batted in.

    slang

    Watson had a 3-run homer and a 2-run double for a total of five ribeyes on the night.

Dạng khác