← Từ điển
ribbit
C1
noun
/ˈɹɪbɪt/
ribbit
/ˈɹɪbɪt/
nghĩa là
tiếng ộp ộp
Các nghĩa
tiếng ộp ộp
The vocal sound made by a frog or toad.
Dạng khác
ribbits
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi