RIB
RIB nghĩa là cơ sở thông tin định tuyến
Các nghĩa
-
cơ sở thông tin định tuyến
routing information base
I have a broken rib.
I just cracked a rib.
Tom has a broken rib.
Dạng khác
- RIBs plural
RIB nghĩa là cơ sở thông tin định tuyến
cơ sở thông tin định tuyến
routing information base
I have a broken rib.
I just cracked a rib.
Tom has a broken rib.