← Từ điển
Rials
C2
name
Rials
nghĩa là
họ Rials
Các nghĩa
họ Rials
A surname.
For each day, she gets 90000 rials.
Dạng khác
Rialses
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi