← Từ điển

ri

B1 noun

Các nghĩa

  1. ri (đơn vị đo khoảng cách Hàn Quốc, khoảng 393 m)

    The solfeggio syllable used to indicate the sharp of the second note of a major scale, enharmonic to me.

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn